two times

/ˈtuːˌtaɪm/
Trạng từ
  1. hai lần
    twice
    Từ đồng nghĩa:twice
🎬 Nghe “two times” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish